jack
/dʒæk/
Âm tiết jack
Trọng âm JACK
Phân tích Phonics
j
/dʒ/
âm j
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
âm k
Nghĩa
tên nam Jack; kích nâng
Tham chiếu phát âm
💡
j=/dʒ/(jam) + a=/æ/(cat) + ck=/k/(back)
Ví dụ
Jack lifted the car with a jack.
Jack dùng kích để nâng chiếc xe lên.