ivory

/ˈaɪvəri/
Âm tiết i·vo·ry
Trọng âm I-vo-ry

Phân tích Phonics

i
/aɪ/
i_e dài
vo
/və/
schwa
ry
/ri/
y đọc /i/

Nghĩa

ngà voi; màu ngà

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(ice) + vo=/və/(above) + ry=/ri/(story)

Ví dụ

The piano keys were once made of ivory.

Phím đàn piano từng được làm từ ngà voi.