itself
/ɪtˈsɛlf/
Âm tiết it·self
Trọng âm it-SELF
Phân tích Phonics
it
/ɪt/
i ngắn
self
/sɛlf/
e ngắn
Nghĩa
chính nó; bản thân nó
Tham chiếu phát âm
💡
it=/ɪt/(it) + self=/sɛlf/(self)
Ví dụ
The machine can turn itself off.
Cái máy có thể tự tắt.