its

/ɪts/
Âm tiết its
Trọng âm ITS

Phân tích Phonics

i
/ɪ/
i ngắn
ts
/ts/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

của nó

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/(it) + ts=/ts/(cats)

Ví dụ

The dog wagged its tail.

Con chó vẫy đuôi của nó.