item
/ˈaɪtəm/
Âm tiết i·tem
Trọng âm I-tem
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
i_e dài
tem
/təm/
schwa yếu
Nghĩa
mục, món đồ
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + tem=/təm/(system)
Ví dụ
Please check each item on the list.
Vui lòng kiểm tra từng mục trong danh sách.