italian

/ɪˈtæljən/
Âm tiết i·tal·ian
Trọng âm i-TAL-ian

Phân tích Phonics

i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
tal
/tæl/
a ngắn
ian
/jən/
schwa

Nghĩa

thuộc về Ý; người Ý

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/(sit) + tal=/tæl/(talent) + ian=/jən/(Asian)

Ví dụ

She loves Italian food and culture.

Cô ấy yêu thích ẩm thực và văn hóa Ý.