isolation
/ˌaɪsəˈleɪʃən/
Âm tiết i·so·la·tion
Trọng âm i-so-LA-tion
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
i-e dài
so
/sə/
schwa
la
/leɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự cô lập, cách ly
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(ice) + so=/sə/(suppose yếu) + la=/leɪ/(late) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Prolonged isolation can affect mental health.
Sự cô lập kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.