island

/ˈaɪlənd/
Âm tiết is·land
Trọng âm IS-land

Phân tích Phonics

is
/aɪ/
chữ câm
land
/lənd/
schwa

Nghĩa

hòn đảo

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(ice) + land=/lənd/

Ví dụ

They live on a small island.

Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.