irritation
/ˌɪrɪˈteɪʃən/
Âm tiết ir·ri·ta·tion
Trọng âm ir-ri-TA-tion
Phân tích Phonics
ir
/ɪr/
ir âm cuốn
ri
/ɪ/
i ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
hậu tố tion
Nghĩa
sự khó chịu; kích ứng; viêm
Tham chiếu phát âm
💡
ir=/ɪr/(bird) + ri=/ɪ/(river) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The noise caused constant irritation.
Tiếng ồn gây ra sự khó chịu liên tục.