iron
/ˈaɪərn/
Âm tiết i·ron
Trọng âm I-ron
Phân tích Phonics
i
/aɪ/
i-e dài
ron
/ərn/
schwa r
Nghĩa
sắt; bàn ủi
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + ron=/ərn/(learn)
Ví dụ
Iron is an important material in construction.
Sắt là vật liệu quan trọng trong xây dựng.