involved

/ɪnˈvɑːlvd/
Âm tiết in·volved
Trọng âm in-VOLVED

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
vol
/vɑːl/
o ngắn
ved
/vd/
-ed quá khứ

Nghĩa

tham gia; có liên quan

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + vol=/vɑːl/(volley) + ved=/vd/(solved)

Ví dụ

She was deeply involved in the project.

Cô ấy tham gia sâu vào dự án đó.