inviting
/ɪnˈvaɪtɪŋ/
Âm tiết in·vit·ing
Trọng âm in-VIT-ing
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
vit
/vaɪt/
i_e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
hấp dẫn; lôi cuốn
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + vite=/vaɪt/(invite) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The café has a warm and inviting atmosphere.
Quán cà phê có bầu không khí ấm áp và hấp dẫn.