invite

/ɪnˈvaɪt/
Âm tiết in·vite
Trọng âm in-VITE

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
vite
/vaɪt/
i_e dài

Nghĩa

mời, mời tham gia

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + vite=/vaɪt/(bite)

Ví dụ

She invited her friends to the party.

Cô ấy mời bạn bè đến bữa tiệc.