inverse

/ˈɪn.vɜːrs/
Âm tiết in·verse
Trọng âm IN-verse

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
verse
/vɜːrs/
r控元音

Nghĩa

ngược lại

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + verse=/vɜːrs/(verse)

Ví dụ

There is an inverse relationship between speed and accuracy.

Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa tốc độ và độ chính xác.