invention
/ɪnˈvɛnʃən/
Âm tiết in·ven·tion
Trọng âm in-VEN-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
ven
/vɛn/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
phát minh, sáng chế
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + ven=/vɛn/(vent) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The telephone was an important invention.
Điện thoại là một phát minh quan trọng.