invalid
/ˈɪnvəlɪd/
Âm tiết in·va·lid
Trọng âm IN-va-lid
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
va
/və/
schwa
lid
/lɪd/
i ngắn
Nghĩa
không hợp lệ; vô hiệu
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + va=/və/(about) + lid=/lɪd/(lid)
Ví dụ
This ticket is invalid, so you cannot enter.
Vé này không hợp lệ nên bạn không thể vào.