intuition
/ˌɪntuˈɪʃən/
Âm tiết in·tu·i·tion
Trọng âm in-tu-I-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
tu
/tu/
u_e dài
i
/ɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
trực giác
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + tu=/tuː/(two) + i=/ɪ/(sit) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She trusted her intuition when making the decision.
Cô ấy tin vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.