introduction

/ˌɪntrəˈdʌkʃən/
Âm tiết in·tro·duc·tion
Trọng âm in-tro-DUC-tion

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
tro
/trə/
schwa
duc
/dʌk/
u ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự giới thiệu; phần mở đầu

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + tro=/trə/(control) + duc=/dʌk/(duck) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The teacher gave a brief introduction to the course.

Giáo viên đã đưa ra một phần giới thiệu ngắn về khóa học.