intricacy
/ˈɪntrɪkəsi/
Âm tiết in·tri·ca·cy
Trọng âm IN-tri-ca-cy
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
nguyên âm ngắn
tri
/trɪ/
nguyên âm ngắn
ca
/kə/
schwa
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
sự phức tạp, rắc rối
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + tri=/trɪ/(trip) + ca=/kə/(camera) + cy=/si/(privacy)
Ví dụ
The intricacy of the design impressed the engineers.
Sự phức tạp của thiết kế đã gây ấn tượng với các kỹ sư.