intimidate
/ɪnˈtɪmɪdeɪt/
Âm tiết in·tim·i·date
Trọng âm in-TIM-i-date
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
tim
/tɪm/
nguyên âm ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
date
/deɪt/
a_e dài
Nghĩa
đe dọa, hăm dọa
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + tim=/tɪm/(timid) + i=/ɪ/(bit) + date=/deɪt/(date)
Ví dụ
The boss tried to intimidate the workers into silence.
Ông chủ cố gắng đe dọa công nhân để họ im lặng.