intimacy

/ˈɪn.tɪ.mə.si/
Âm tiết in·ti·ma·cy
Trọng âm IN-ti-ma-cy

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ma
/mə/
schwa
cy
/si/
c mềm

Nghĩa

sự thân mật, mối quan hệ gần gũi

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ti=/tɪ/(tip) + ma=/mə/(comma) + cy=/si/(city)

Ví dụ

Trust is essential for intimacy in any relationship.

Niềm tin là yếu tố thiết yếu cho sự thân mật trong mọi mối quan hệ.