interviewee

/ˌɪn.tər.vjuːˈiː/
Âm tiết in·ter·view·ee
Trọng âm in-ter-view-EE

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ter
/tər/
schwa
view
/vjuː/
u_e dài
ee
/iː/
e dài

Nghĩa

người được phỏng vấn

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ter=/tər/(water) + view=/vjuː/(view) + ee=/iː/(see)

Ví dụ

The interviewee answered all the questions confidently.

Người được phỏng vấn đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin.