interview

/ˈɪntərvjuː/
Âm tiết in·ter·view
Trọng âm IN-ter-view

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ter
/tər/
schwa r
view
/vjuː/
ew dài

Nghĩa

cuộc phỏng vấn

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ter=/tər/(water) + view=/vjuː/(view)

Ví dụ

She has a job interview tomorrow.

Cô ấy có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.