interrogate

/ɪnˈtɛrəɡeɪt/
Âm tiết in·ter·ro·gate
Trọng âm in-ter-RO-gate

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ter
/tɛr/
er uốn lưỡi
ro
/rə/
schwa
gate
/ɡeɪt/
a_e dài

Nghĩa

thẩm vấn, tra hỏi (một cách chính thức)

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ter=/tɛr/(terror) + ro=/rə/(around) + gate=/ɡeɪt/(gate)

Ví dụ

The police will interrogate the suspect tonight.

Cảnh sát sẽ thẩm vấn nghi phạm vào tối nay.