internal
/ɪnˈtɝːnəl/
Âm tiết in·ter·nal
Trọng âm in-TER-nal
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
ter
/tɝː/
r控元音
nal
/nəl/
schwa
Nghĩa
bên trong, nội bộ
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + ter=/ɝː/(term) + nal=/nəl/(national)
Ví dụ
The company conducted an internal review.
Công ty đã tiến hành một cuộc đánh giá nội bộ.