interface

/ˈɪntərfeɪs/
Âm tiết in·ter·face
Trọng âm IN-ter-face

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ter
/tər/
schwa
face
/feɪs/
a_e dài

Nghĩa

Giao diện; điểm tương tác giữa các hệ thống, đặc biệt trong máy tính.

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ter=/tər/(water) + face=/feɪs/(face)

Ví dụ

The app has a simple and user-friendly interface.

Ứng dụng này có giao diện đơn giản và thân thiện với người dùng.