interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/
Âm tiết in·ter·est·ing
Trọng âm IN-ter-est-ing
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
ter
/trə/
schwa
est
/st/
hỗn hợp phụ âm
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
thú vị, gây hứng thú
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + ter=/trə/(center) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
This book is very interesting.
Cuốn sách này rất thú vị.