intent

/ɪnˈtent/
Âm tiết in·tent
Trọng âm in-TENT

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
tent
/tent/
e ngắn

Nghĩa

ý định; mục đích; chăm chú

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + tent=/tent/(tent)

Ví dụ

She was intent on finishing the project.

Cô ấy chăm chú hoàn thành dự án.