intelligible

/ɪnˈtɛlɪdʒəbəl/
Âm tiết in·tel·li·gi·ble
Trọng âm in-TEL-li-gi-ble

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
tel
/tɛl/
e ngắn
li
/ɪ/
schwa
gi
/dʒɪ/
g mềm
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có thể hiểu được, rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + tel=/tɛl/(tell) + li=/ɪ/(sit) + gi=/dʒɪ/(gin) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

Her explanation was clear and intelligible.

Lời giải thích của cô ấy rõ ràng và dễ hiểu.