integrity
/ɪnˈtɛɡrɪti/
Âm tiết in·teg·ri·ty
Trọng âm in-TEG-ri-ty
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
teg
/tɛɡ/
e ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y nguyên âm i
Nghĩa
sự chính trực; liêm chính
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + teg=/tɛɡ/(text+go) + ri=/rɪ/(river) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
Integrity is essential for building trust.
Sự chính trực là điều cần thiết để xây dựng niềm tin.