integral
/ˈɪntɪɡrəl/
Âm tiết in·te·gral
Trọng âm IN-te-gral
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
te
/tɪ/
schwa
gral
/ɡrəl/
schwa
Nghĩa
thiết yếu; toàn bộ; (toán học) tích phân
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + te=/tɪ/(ticket) + gral=/ɡrəl/(general)
Ví dụ
Trust is an integral part of any relationship.
Niềm tin là một phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ nào.