intake

/ˈɪn.teɪk/
Âm tiết in·take
Trọng âm IN-take

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
take
/teɪk/
a_e dài

Nghĩa

lượng hấp thụ; sự tiếp nhận

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + take=/teɪk/(take)

Ví dụ

You should reduce your daily sugar intake.

Bạn nên giảm lượng đường hấp thụ hằng ngày.