intact
/ɪnˈtækt/
Âm tiết in·tact
Trọng âm in-TACT
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
tact
/tækt/
a ngắn
Nghĩa
nguyên vẹn, không bị hư hại
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + tact=/tækt/(tact trong tactile)
Ví dụ
The package arrived intact.
Gói hàng đến nơi vẫn còn nguyên vẹn.