insult
/ˈɪn.sʌlt/
Âm tiết in·sult
Trọng âm IN-sult
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
sult
/sʌlt/
u ngắn
Nghĩa
lời xúc phạm, sự sỉ nhục
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + sult=/sʌlt/(result)
Ví dụ
His comment was taken as an insult.
Lời nói của anh ấy bị coi là một sự xúc phạm.