instructive

/ɪnˈstrʌktɪv/
Âm tiết in·struc·tive
Trọng âm in-STRUC-tive

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
struct
/strʌkt/
u ngắn
ive
/ɪv/
i ngắn

Nghĩa

mang tính hướng dẫn; bổ ích

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + struct=/strʌkt/(construct) + ive=/ɪv/(active)

Ví dụ

The documentary was very instructive for students.

Bộ phim tài liệu đó rất mang tính hướng dẫn cho học sinh.