instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/
Âm tiết in·struc·tion
Trọng âm in-STRUC-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
struc
/strʌk/
u ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
hướng dẫn; chỉ dẫn; sự giảng dạy
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + struc=/strʌk/(structure) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Please read the instruction carefully before using the machine.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng máy.