instinct
/ˈɪnstɪŋkt/
Âm tiết in·stinct
Trọng âm IN-stinct
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
stinct
/stɪŋkt/
âm ng
Nghĩa
bản năng
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + sting=/stɪŋ/(sting) + ct=/kt/(act)
Ví dụ
By instinct, she knew something was wrong.
Theo bản năng, cô ấy biết có điều gì đó không ổn.