instance

/ˈɪnstəns/
Âm tiết in·stance
Trọng âm IN-stance

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
stan
/stən/
schwa
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

ví dụ; trường hợp cụ thể

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + stan=/stən/(understand) + ce=/s/(city)

Ví dụ

This is a clear instance of good teamwork.

Đây là một ví dụ rõ ràng về làm việc nhóm hiệu quả.