instalment

/ɪnˈstɔːlmənt/
Âm tiết in·stal·ment
Trọng âm in-STAL-ment

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
stal
/stɔːl/
al âm tiết
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

khoản trả góp

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + stal=/stɔːl/(stall) + ment=/mənt/(payment)

Ví dụ

She paid for the car in monthly instalments.

Cô ấy mua chiếc xe bằng hình thức trả góp hàng tháng.