inside
/ɪnˈsaɪd/
Âm tiết in·side
Trọng âm in-SIDE
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
side
/saɪd/
i_e dài
Nghĩa
bên trong, phía trong
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + side=/saɪd/(side)
Ví dụ
The cat is inside the box.
Con mèo ở bên trong cái hộp.