insanity

/ɪnˈsænəti/
Âm tiết in·san·i·ty
Trọng âm in-SAN-i-ty

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
san
/sæn/
a ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y dài

Nghĩa

sự điên loạn; mất trí

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + san=/sæn/(sand bỏ d) + i=/ə/(a trong about) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The constant noise drove him to insanity.

Tiếng ồn liên tục đã khiến anh ta phát điên.