input
/ˈɪnpʊt/
Âm tiết in·put
Trọng âm IN-put
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
put
/pʊt/
u ngắn
Nghĩa
dữ liệu hoặc thông tin được nhập vào
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + put=/pʊt/(put)
Ví dụ
Please enter your input before saving the file.
Vui lòng nhập dữ liệu trước khi lưu tệp.