innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
Âm tiết in·no·va·tion
Trọng âm in-no-VA-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
nguyên âm ngắn
no
/ə/
schwa
va
/veɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự đổi mới, ý tưởng hoặc phương pháp mới
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + no=/ə/(harmony) + va=/veɪ/(vacation) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Innovation drives the growth of modern technology.
Sự đổi mới thúc đẩy sự phát triển của công nghệ hiện đại.