innocence

/ˈɪnəsəns/
Âm tiết in·no·cence
Trọng âm IN-no-cence

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
no
/nə/
schwa
cence
/səns/
c mềm

Nghĩa

sự ngây thơ; sự trong trắng; vô tội

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + no=/nə/(lemon) + cence=/səns/(sense)

Ví dụ

The child’s innocence made everyone smile.

Sự ngây thơ của đứa trẻ khiến mọi người mỉm cười.