inner

/ˈɪnər/
Âm tiết in·ner
Trọng âm IN-ner

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ner
/nər/
schwa r

Nghĩa

bên trong, nội tâm

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She tried to understand her inner feelings.

Cô ấy cố gắng hiểu cảm xúc bên trong của mình.