inlet

/ˈɪnlet/
Âm tiết in·let
Trọng âm IN-let

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
let
/let/
e ngắn

Nghĩa

vịnh nhỏ; cửa vào

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(sit) + let=/let/(let)

Ví dụ

The boat moved slowly into the inlet.

Chiếc thuyền từ từ đi vào vịnh nhỏ.