injure

/ˈɪndʒər/
Âm tiết in·jure
Trọng âm IN-jure

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
jure
/dʒər/
g mềm

Nghĩa

làm bị thương, gây tổn hại

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(pin) + jure=/dʒər/(injury)

Ví dụ

Be careful not to injure yourself while lifting heavy boxes.

Hãy cẩn thận để không làm mình bị thương khi nâng đồ nặng.