inject

/ɪnˈdʒɛkt/
Âm tiết in·ject
Trọng âm in-JECT

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ject
/dʒɛkt/
âm dge

Nghĩa

tiêm; bơm vào

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ject=/dʒɛkt/(object)

Ví dụ

The doctor will inject the medicine into the patient.

Bác sĩ sẽ tiêm thuốc cho bệnh nhân.