initiative

/ɪˈnɪʃətɪv/
Âm tiết in·i·tia·tive
Trọng âm in-NI-tia-tive

Phân tích Phonics

i
/ɪ/
i ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
ti
/ʃ/
đuôi tion
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

tính chủ động, sáng kiến

Tham chiếu phát âm

💡

i=/ɪ/(sit) + ni=/nɪ/(nit) + ti=/ʃ/(nation) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

She showed great initiative by starting the project herself.

Cô ấy đã thể hiện tính chủ động khi tự mình bắt đầu dự án.