initially
/ɪˈnɪʃəli/
Âm tiết i·ni·tial·ly
Trọng âm i-NI-tial-ly
Phân tích Phonics
i
/ɪ/
i ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
tial
/ʃəl/
hậu tố -tion
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
ban đầu, lúc đầu
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + ni=/nɪ/(nick) + tial=/ʃəl/(partial) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
Initially, I thought the task was easy.
Ban đầu, tôi nghĩ nhiệm vụ này rất dễ.